Khởi
nghiệp bằng nghề kế toán, William J. ONeil nhanh chóng bị cuốn vào cơn
sốt cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, để rồi với những công thức
đầu tư của riêng mình, ông đã trở thành một nhà “phù thuỷ” tại Wall
Street khi thu về hàng triệu USD lợi nhuận mỗi năm từ cổ phiếu.
Hiện William là chủ tịch kiêm giám đốc điều hành hãng nghiên cứu đầu tư William J. ONeil & Company do chính ông thành lập.
300 USD là khoản tiền đầu tiên William “rót” vào thị trường chứng khoán
với cổ phiếu của Procter & Gamble khi còn phục vụ trong Không lực
hoàng gia. Có trong tay tấm bằng cử nhân tài chính của Đại học Southern
Methodist, William khởi động sự nghiệp đầu tư của mình trên cương vị một
nhà môi giới chứng khoán tại Los Angeles. Biết kinh nghiệm còn ít ỏi,
William đã dành rất nhiều thời gian để nghiên cứu về thành công của các
“bậc tiền bối” trên thị trường chứng khoán. Và rồi, nỗ lực của ông đã
được đền đáp. William nghiên cứu và đúc kết được 7 yếu tố cần thiết để
nhận dạng những cổ phiếu hiện còn ít được giới đầu tư chú ý nhưng lại
chính là những tài sản sinh lời lớn trong tương lai. Bảy yếu tố đó được
biết đến với cái tên CAN SLIM.
William tâm sự: “Trên thị trường chứng khoán có đến hàng chục nghìn cổ
phiếu niêm yết nên nhiều nhà đầu tư đôi khi rất lúng túng trong việc lựa
chọn đối tượng để đầu tư. Vấn đề quan trọng đối với họ là “chọn mặt gửi
vàng”, nghĩa là phải tìm ra một số loại cổ phiếu thực sự có khả năng
sinh lời để đầu tư.
Nhận định của William hoàn toàn phù hợp với một thực tế hiện nay là rất
nhiều nhà đầu tư không biết các công ty được niêm yết cổ phiếu trên thị
trường chứng khoán đang hoạt động như thế nào và đầu tư vào cổ phiếu của
các công ty nào sẽ có lãi? Dưới tác động của “hiệu ứng đám đông”, họ
bắt chước nhau, cùng đổ xô đi mua những cổ phiếu đang tăng giá. Nhiều
người mua cổ phiếu rồi mà vẫn chưa có trong tay những tài liệu và phương
pháp cần thiết để tìm hiểu về mức độ sinh lời của cổ phiếu đó.
Là cha đẻ của phương pháp phân tích và lựa chọn cổ phiếu hiệu quả CAN
SLIM, William J. ONeil đã mang lại tốc độ tăng trưởng bình quân 40%/năm
cho các tài khoản đầu tư cá nhân được ông tư vấn. Nhiều chuyên gia đánh
giá đây là một trong những phương pháp hiệu quả nhất trong vô vàn các
công cụ phân tích chứng khoán hiện nay. “CAN SLIM thể hiện sự kết hợp
hài hoà giữa phương pháp phân tích cơ bản với phương pháp phân tích kỹ
thuật đầu tư chứng khoán”- John Neff, một cây đại thụ của phố Wall, cho
biết.
CAN SLIM là tập hợp bảy chữ cái đầu tiên của bảy yếu tố mà theo William là rất hiệu quả khi đánh giá cổ phiếu:
C: Current Quaterly Earnings Per Share (lãi ròng trên mỗi cổ phiếu của quý gần nhất)
William nhận định rằng, hầu hết các cổ phiếu tốt đều có sự gia tăng lợi
nhuận so với cùng quý năm trước đó và tỷ lệ tăng càng cao thì chứng tỏ
cổ phiếu càng có nhiều triển vọng. Theo ông, các nhà đầu tư trước khi bỏ
tiền ra mua cổ phiếu cần xem xét tới sự gia tăng mạnh mẽ lợi nhuận của
cổ phiếu đó, cụ thể là mức tăng trưởng của lãi ròng trên mỗi cổ phiếu
trong 3 tháng gần nhất.
Nhưng phải tìm hiểu sự gia tăng lợi nhuận này ở đâu và như thế nào?
William cho rằng nhà đầu tư có thể nghiên cứu các báo cáo tài chính có
kiểm toán của công ty niêm yết, cùng với việc thăm dò các các kênh thông
tin khác như báo chí, người quen... Điều quan trọng là các nhà đầu tư
cần coi trọng độ tin cậy và tính đồng nhất của thông tin, chẳng hạn có
thể có điều gì đó không đúng, nếu doanh thu của công ty tăng 20%, trong
khi lãi ròng chỉ tăng 5%.
A: Annual Earnings Increases (sự gia tăng lãi ròng hàng năm)
Theo ONeil, cổ phiếu tốt là cổ phiếu có mức gia tăng lợi nhuận đều đặn
trong vòng 5 năm trước đó. Các nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý tới các cổ
phiếu có mức gia tăng lợi nhuận hàng năm ổn định và đạt trên 25%, tuy
nhiên nên chú ý tới chu kỳ kinh doanh của từng ngành, từng công ty. Theo
ONeil, tiêu chí này có thể giúp bạn loại bỏ khoảng 80% các cổ phiếu
tồi.
Để có được sự chính xác về mức gia tăng lợi nhuận, nhà đầu tư cần nghiên
cứu tất cả các thông tin liên quan đến công ty mà họ muốn đầu tư. Các
thông tin này bao gồm lịch sử và đặc điểm của công ty, tình hình tài
chính, các chi tiết của đợt phát hành cổ phiếu và tổ chức bảo lãnh phát
hành cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể tìm các thông tin này trong Bản thông
cáo phát hành, trong Báo cáo tài chính của công ty hoặc từ các công ty
dịch vụ tư vấn đầu tư. Các quyết định đầu tư chỉ nên đưa ra khi bạn đã
có đủ cơ sở thông tin về cổ phiếu cũng như về mức tăng trưởng lãi ròng
hàng năm.
N: New Products, New Management, New Highs (sản phẩm mới, sự quản lý mới, mức giá trần mới)
Những nghiên cứu của William chỉ ra rằng giá cổ phiếu tăng sẽ bắt nguồn
từ một số nhân tố nội tại nào đó. Những nhân tố này thường là sản phẩm
mới của công ty, ban giám đốc mới, phương thức quản lý mới hay mức giá
trần mới của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Do vậy, sẽ không bao giờ thừa nếu các nhà đầu tư quan tâm đến những nhân
tố nội tại này. Nếu xét thấy những nhân tố này có sự ổn định, không có
biểu hiện đột biến theo chiều hướng xấu, thì đó sẽ là một cổ phiếu có
nhiều triển vọng tăng trưởng trên thị trường chứng khoán.
S: Supply and Demand (nguồn cung và cầu)
Trong kinh doanh, quy luật cung cầu luôn có ảnh hưởng rất lớn đến giá
thành sản phẩm, và đầu tư chứng khoán cũng không phải là một ngoại lệ.
Giá cổ phiếu cũng chịu tác động từ quy luật cung cầu. William cho rằng
cổ phiếu của các công ty đại chúng, có quy mô lớn, sản phẩm chất lượng
không phải lúc nào cũng đáng để mua, bởi lượng cầu của những cổ phiếu
này khá lớn, trong khi nguồn cung lại ít nên giá thường bị đẩy lên cao
giả tạo, không phản ánh đúng giá trị thực tế của cổ phiếu cũng như rất
khó sinh lợi nhuận lớn.
Chính
những cổ phiếu có số lượng lưu hành thấp trên thị trường mới có nhiều
triển vọng và có khả năng tăng giá hơn so với các cổ phiếu có số lượng
lưu hành lớn. Từ đó suy ra, cổ phiếu được các nhà quản trị hàng đầu nắm
giữ với tỷ lệ lớn thường là những cổ phiếu có độ an toàn cao. William
đặc biệt lưu ý tới các cổ phiếu được công ty mua lại và cổ phiếu của các
công ty có tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn tự có vừa phải, bởi theo ông thì
tỷ lệ này càng cao bao nhiêu công ty sẽ càng phải đương đầu với áp lực
trả lãi trong tương lai nhiều bấy nhiêu. Các nhà đầu tư nên so sánh tỷ
số này ở công ty mình dự định đầu tư với tỷ số nợ bình quân ở các công
ty trong cùng ngành, đồng thời phân tích thêm khả năng thanh toán để có
đánh giá xác thực hơn về mức độ nợ của công ty.
L: Leader and Laggard (cổ phiếu đầu bảng và cổ phiếu tụt hậu)
Theo ONeil, nhà đầu tư trên thị trường chỉ nên mua 2 hay 3 cổ phiếu tốt
nhất trong nhóm những cổ phiếu đầu bảng hiện tại, còn lại nên dành tiền
cho những cổ phiếu có khả năng sinh lời trong tương lai. Ðặc biệt, các
nhà đầu tư cần tránh mua những cổ phiếu có mức tăng trưởng cao nhưng
không bền vững, chẳng hạn như cổ phiếu lên giá theo trào lưu, theo sự
kiện nổi bật… bởi vì các cổ phiếu này được đánh giá là những cổ phiếu
tụt hậu, không sớm thì muộn cũng mất giá.
I: Institutional Sponsorship (sự ủng hộ của các định chế tài chính và đầu tư)
Định chế tài chính đầu tư ở đây thường là các cơ quan chức năng, các cơ
quan chính phủ chuyên về tài chính đầu tư. Các cơ quan này có thể nắm
giữ một số lượng cổ phiếu nhất định của các công ty nào đó, nhờ vậy mà
công ty sẽ có sự ủng hộ và trợ giúp mạnh mẽ từ những cơ quan này, một
điều kiện vô cùng thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, khiến giá cổ phiếu
tăng mạnh. Tuy nhiên, một số lượng quá lớn các định chế tài chính đầu
tư nắm giữ cổ phiếu lại trở thành yếu tố bất lợi, vì điều đó đồng nghĩa
với việc nguồn cung sẽ hạn chế bởi các cơ quan ít khi muốn bán từng phần
cổ phiếu của mình, đẩy tính thanh khoản của cổ phiếu xuống thấp.
M: Market Direction (định hướng thị trường)
Cho dù bạn hoàn toàn chính xác khi nhận định về cả 6 tiêu chí kể trên,
nhưng đến tiêu chí định hướng thị trường bạn mắc phải sai lầm thì sẽ có
đến 5 trong số 7 cổ phiếu bạn mua sẽ mất giá và khiến bạn thua lỗ. Yếu
tố thị trường là rất quan trọng bởi nó ảnh hưởng mạnh mẽ đến giá cổ
phiếu. Khi hàng loạt các cổ phiếu cùng ngành trên thị trường bị mất giá,
thì giá cổ phiếu của công ty mà bạn lựa chọn chắc chắn cũng sẽ sụt giảm
theo. Ngược lại, nếu giá cổ phiếu của các công ty này tăng theo sự phát
triển của thị trường thì cổ phiếu bạn mua vào cũng được “ăn theo” những
chỉ số tích cực đó. Do đó, William nhấn mạnh đến tầm quan trọng của
việc nghiên cứu các đồ thị biến động giá chứng khoán theo ngày, theo
tuần và theo tháng trước mỗi quyết định đầu tư cổ phiếu.
Một trong những thành công lớn nhất của William là đầu tư vào cổ phiếu
của hãng dược phẩm Syntex. Đây là hành động táo bạo và liều lĩnh, theo
đánh giá của các nhà đầu tư chuyên nghiệp lúc bấy giờ, bởi Syntex là
hãng sản xuất thuốc tránh thai đầu tiên trên thế giới. Nhưng rồi kết quả
đã chứng minh quyết định của William là đúng. Chỉ một thời gian ngắn
sau đó, Syntex đã công bố doanh thu hàng quý tăng trưởng trên 300% và cổ
phiếu của Syntex từ chỗ còn “ẩn danh” với mức giá 100 USD/cổ phiếu đã
trở thành cổ phiếu tăng trưởng mạnh mẽ với mức giá 550 USD/cổ phiếu
trong vòng chưa đầy sáu tháng. Chính nhờ khoản lợi nhuận kếch sù từ
Syntex mà William đã có tiền để thành lập công ty William J. ONeil &
Company của riêng mình.
Goerge Soros, một trong những nhà đầu tư lớn nhất tại phố Wall, đúc kết
rằng: “Không có lĩnh vực nào đem lại lợi nhuận nhanh và lớn bằng đầu tư
chứng khoán”. Có khá nhiều người xem việc đầu tư chứng khoán là cuộc
chơi ngẫu hứng với hy vọng sẽ kiếm được nhiều tiền một cách nhanh chóng.
Tuy nhiên, lĩnh vực đầu tư đầy hấp dẫn này dường như không có chỗ cho
những quyết định theo cảm tính. Đối với William ONeil cũng như nhiều
“cây đại thụ” khác tại phố Wall, các quyết định lựa chọn cổ phiếu cần
được dựa trên sự phân tích và phối kết hợp giữa các yếu tố định lượng và
định tính. Chìa khoá phân tích trong đầu tư cổ phiếu là tìm ra những cổ
phiếu có tiềm năng tăng trưởng lớn nhất trong thời điểm bạn mua chúng.
Nói cách khác, bạn phải có kỹ năng phán đoán, xem xét và phân tích vấn
đề cùng với việc hoạch định một kế hoạch đầu tư thích hợp để xác định
thời điểm mua vào những cổ phiếu mạnh và bán đi những cổ phiếu yếu