Kiến thức chứng khoán - Kinh nghiệm đầu tư chứng khoán

Hiển thị các bài đăng có nhãn Nobel kinh tế. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Nobel kinh tế. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Năm, 12 tháng 10, 2017

Đây là lý do tại sao ai cũng cần biết về người được nhận giải thưởng Nobel Kinh tế học 2017

Hôm qua, giải Nobel Kinh tế 2017 đã được trao cho Richard Thaler vì những đóng góp của ông cho ngành kinh tế học hành vi. 

Richard Thaler được xem như cha đẻ của bộ môn kinh tế học hành vi - về cơ bản nghiên cứu tại sao con người không đưa ra quyết định như cách các nhà kinh tế học giả định. Đóng góp của ông đã thực hiện được điều mà các nhà kinh tế từ trước đến nay đều lãng quên: đưa yếu tố con người vào các nghiên cứu kinh tế. Trong khi các nghiên cứu kinh tế thường được xây dựng dựa trên điều kiện con người lý tưởng thì con người trong thực tế thường hành động phi lý.

Công trình nghiên cứu của ông Thaler đã đem đến một sự đổi mới từ cách chính phủ cung cấp dịch vụ công đến cách tạo ra các chương trình nghỉ hưu mà con người thực tế sử dụng. Nhận thức được những gì mà ông Thaler làm và lý do tại sao ông lại là chủ nhân của giải Nobel kinh tế năm nay sẽ giúp bạn - cũng như phần còn lại của thế giới - hiểu bản chất tự nhiên của việc đưa ra quyết định và lý do tại sao chúng ta làm những việc chúng ta làm.

Trước Thaler, các nhà kinh tế thường đơn giản hóa hành vi, cho rằng con người thường đưa ra quyết định để tối đa hóa lợi ích. Nói cách khác, tất cả các mô hình kinh tế từ trước đến nay thường được xây dựng dựa trên giả định con người sẽ đưa ra quyết định tốt nhất cho bản thân họ. Đó là một trong những lý do tại sao các mô hình kinh tế lại trở thành phi lý khi áp dụng vào thực tế.

Xây dựng dựa trên nghiên cứu của 2 nhà tâm lý học huyền thoại người Israeli - Daniel Kahneman và Amos Tversky, Thaler đã chỉ ra rằng con người không phải lúc nào cũng có những quyết định đúng đắn và lý trí. Ví dụ: con người thường đánh giá thấp thứ họ đã có hơn là thứ họ chưa có. Mặc dù không có lý do chính đáng cho lối tư duy này, đó là cách phổ biến và giải thích được lý do thị trường hoạt động.

Đây chỉ là một ví dụ nhỏ trong số những vấn đề thuộc kinh tế học hành vi mà các nhà nghiên cứu vẫn đang tiếp tục thực hiện các nghiên cứu quan trọng. Có 3 mảng chủ đề chính mà kinh tế học hành vi tập trung khai thác đó là:

Khám phá (Heuristics): con người thường đưa ra quyết định dựa trên trực giác, không bám sát các phân tích hợp lý.

Bối cảnh (Framing): tập hợp của các giai thoại và các khuôn mẫu tạo nên bộ lọc cảm xúc tinh thần các cá nhân dựa vào để hiểu và đáp ứng các sự kiện.

Những kết quả không tối ưu của thị trường (Market Inefficiencies): bao gồm các đánh giá sai và ra quyết định không hợp lý.

Một số nghiên cứu trong tâm lý học hành vi vạch trần những sự thực "đau lòng", nhưng đó là lý do tại sao nghiên cứu của Thaler quan trọng đến vậy - đôi khi chìa khóa để hiểu thế giới nằm ngay trước mặt chúng ta. Hướng dẫn con người thực hiện đúng đắn đôi khi còn khó hơn cả chờ đợi họ tự lựa chọn đúng đắn cho bản thân mình.

Trong một buổi phỏng vấn, Thaler nói với công ty tư vấn McKinsey rằng: "Nếu bạn muốn mọi người ăn thực phẩm lành mạnh hơn, hãy để đồ ăn tốt cho sức khỏe vào quầy bar và hãy để họ tự tìm kiếm một cách dễ dàng, khi đó họ sẽ thấy đồ ăn ngon hơn là tự tay chỉ cho họ thấy hoặc nói cho biết phải làm gì".

Nghe có vẻ hiển nhiên nhưng khái niệm đơn giản này của Thaler đã truyền cảm hứng cho một loạt các chính sách, trong đó bao gồm kế hoạch cung cấp chương trình nghỉ hưu tự động cho những người làm việc tại các công ty tư nhân ở California.

Kinh tế học hành vi - giống như tất cả các lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ đều phải trải qua một giai đoạn hoài nghi trước khi được nổi lên và công nhận chính thức. Thắng lợi của Thaler tại giải Nobel năm nay không chỉ là sự khẳng định tên tuổi của bản thân ông mà còn cho ngành kinh tế học hành vi. Ngày trước, cuộc tranh luận giữa Thaler và các nhà kinh tế đương thời của ông chỉ về vấn đề kinh tế học hành vi có quan trọng hay không. Nhưng ngày nay, họ sẽ phải nói về các lý thuyết của kinh tế học hành vi thay vì nghi vấn về tính cấp thiết của nó.

Điều này sẽ không xảy ra nếu không có chiến thắng của Thaler. Khi được hỏi ông sẽ chi tiêu 9 triệu kronor (khoảng 1,11 triệu USD) tiền thưởng vào việc gì, Thaler đã bông đùa điệu nghệ rằng: "Tôi sẽ tiêu nó theo cách vô lý nhất có thể".


Theo Trí thức trẻ/Mashable
Share:

Thứ Tư, 29 tháng 6, 2016

Bí quyết đầu tư của chủ nhân giải Nobel kinh tế Harry Markowitz

Đã bao giờ bạn tự hỏi một người đoạt giải Nobel về kinh tế sẽ quản lý danh mục đầu tư như thế nào? Sau đây là những lời khuyên của Harry Markowitz, người đoạt giải Nobel kinh tế năm 1990 đưa ra.
http://www.blogchungkhoan.com/2015/09/mo-tai-khoan-tu-van-au-tu-chung-khoan.html

1. Đừng để trứng vào cùng một rổ 

Hãy đầu tư vào nhiều kênh khác nhau. Phải nhớ rằng thời thế thay đổi khôn lường, chuyện của ngày mai khác với chuyện của hôm nay. Do vậy, tốt nhất là phải đa dạng hóa các kênh đầu tư.

2. Những người mới đầu tư nên “biết mình biết người”

Những người mới đầu tư có thể tìm người tư vấn cá nhân. Tuy nhiên, nếu không đủ tiền để thuê người thực sự giỏi, bạn nên bắt đầu bằng đầu tư một ít vào chứng khoán (nhớ là không đổ hết vào một nơi mà phải tách ra) và một ít thì gửi tiết kiệm. Đầu tư bao nhiêu vào chứng khoán và bao nhiêu để gửi tiết kiệm là tùy bạn. Nếu còn trẻ, bạn nên tiết kiệm nhiều hơn.

Nói chung, những người mới đầu tư nên xác định rõ: mình có bao nhiêu tiền, bao nhiêu thời gian và nghĩ thế nào về chuyện đầu tư.

3. Mèo nhỏ bắt chuột con 

Việc đầu tư cũng phụ thuộc vào tính cách. Nếu “nhát chết”, bạn không nên đầu tư nhiều vào chứng khoán. Trong thời điểm mà thị trường giảm mạnh, bạn rất dễ bị lỗ, sau đấy thì “sợ đến già” và chẳng dám quay lại nữa.

Rủi ro càng cao, lợi nhuận càng lớn. Điều này không có nghĩa là cứ phải kiếm những nơi rủi ro cao nhất để đầu tư vào. Việc đầu cơ quá nhiều sẽ gây khó cho nhiều người. Do vậy, người mới đầu tư phải chấp nhận rủi ro nhưng nếu sợ thì đừng “liều” quá.

4. Lãi suất rồi sẽ tăng thôi

Lãi suất hiện nay đang ở mức thấp, nhưng không có nghĩa là nó cứ thấp mãi. Trong vài năm tới, lãi suất rồi sẽ đi lên. Về mặt cá nhân, có thể đầu tư vào trái phiếu và cổ phiếu, đồng thời tích lũy tiền đợi đến khi lãi tăng trở lại.

5. Cầm đủ tiền

Có nhiều cách để xác định lượng tiền mặt cần có trong tài khoản. Cá nhân ông Harry Markowitz luôn giữ ít nhất khoảng 3 tháng lương.

6. Dạy con cách tiêu tiền

Hãy cho con một khoản tiền nhất định, để chúng hiểu về giá trị của đồng tiền, rằng không phải cái gì cứ thích là mua được và nếu phung phí quá nhiều thì tiền sẽ hết.
Công trình giúp Harry Markowitz đạt giải Nobel Kinh tế năm 1990 chính là mô hình hóa quá trình lựa chọn danh mục đầu tư dưới dạng một bài toán quy hoạch phi tuyến (bài toán Markowitz). Mục tiêu của bài toán Markowitz là tìm các tỉ trọng của các chứng khoán trong danh mục đầu tư sao cho giảm tới mức tối thiểu phương sai (rủi ro) của danh mục mà đạt được một mức thu nhập đã định. Giải liên tiếp bài toán với các mức thu nhập mục tiêu người ta xác định được một tập hợp các danh mục đầu tư có hiệu quả. Từ đây nhà đầu tư sẽ lựa chọn một danh mục nằm trong tập hợp này dựa trên quan điểm của mình về việc đánh đổi giữa thu nhập và rủi ro.
(Theo Trí thức trẻ/Personal Capital) 

Share:

Thứ Hai, 25 tháng 5, 2015

Hiểu thêm về lý thuyết trò chơi của thiên tài John Nash

Lý thuyết trò chơi nghe có vẻ tầm thường và không quan trọng. Tuy nhiên, nó đã tạo nên một cuộc cách mạng trong việc tổ chức các ngành kinh tế, đồng thời ảnh hưởng đến nhiều nhánh khác của bộ môn kinh tế học, đặc biệt là trong chính sách tiền tệ và thương mại quốc tế.

Nhà toán học người Mỹ John Nash và vợ ông vừa không may thiệt mạng trong một vụ tai nạn xe hơi ở Mỹ. Năm 1994, ông cùng với hai nhà kinh tế học khác đã đoạt giải Nobel Kinh tế vì những đóng góp trong lĩnh vực lý thuyết trò chơi. Dưới đây là bản lược dịch của bài báo viết về lý thuyết trò chơi và những đóng góp của John Nash được tờ The Economist đăng tải từ năm 1994, ngay sau khi ông nhận giải Nobel.

Mọi thứ giống như một giấc mơ của những người yêu thích các hoạt động thể thao. Ngày 11/10/1994, tại Stockholm, ba người đàn ông chia nhau giải thưởng trị giá 1 triệu USD vì kỹ năng phân tích các trò chơi của họ. Họ không phải là những bình luận viên truyền hình hay những người phê phán kịch liệt Manchester United. Họ là những nhà kinh tế học. Hai nhà kinh tế học người Mỹ là John Harsanyi và John Nash cùng với Reinhard Selten (nhà kinh tế học người Đức) đã giành giải Nobel Kinh tế năm 1994 vì những nghiên cứu về “lý thuyết trò chơi”.

Lý thuyết trò chơi nghe có vẻ tầm thường và không quan trọng. Tuy nhiên, quan điểm đó hoàn toàn sai. Trong 20 năm trở lại đây, lý thuyết trò chơi đã tạo nên một cuộc cách mạng trong việc tổ chức các ngành kinh tế, đồng thời ảnh hưởng đến nhiều nhánh khác của bộ môn kinh tế học, đặc biệt là trong chính sách tiền tệ và thương mại quốc tế. Không có sinh viên kinh tế nào có thể hi vọng họ sẽ tốt nghiệp được mà không am hiểu những khái niệm cơ bản của lý thuyết trò chơi.

Cho tới khi lý thuyết trò chơi ra đời, hầu hết các nhà kinh tế học đều kết luận rằng các công ty có thể bỏ qua những tác động từ hành vi của họ đối với hành động của người khác. Kết luận này hoàn toàn đúng khi thị trường cạnh tranh hoàn hảo: hành động của một công ty hay một khách hàng không thể khiến bức tranh toàn cảnh trở nên khác biệt.

Tuy nhiên, trong rất nhiều trường hợp, kết luận trên hoàn toàn sai. Nhiều ngành bị thống trị bởi một số ít các doanh nghiệp. Bằng cách xây dựng một nhà máy mới hoặc đại hạ giá hay đơn giản là bóng gió về việc hạ giá, một doanh nghiệp có thể tác động đến hành vi của các doanh nghiệp khác. Một số quốc gia có thể áp đặt (hoặc dọa sẽ áp đặt) lệnh cấm vận thương mại. Chính phủ có thể tăng lãi suất ngắn hạn khi lạm phát quá thấp nhằm thuyết phục thị trường tài chính rằng họ đang nghiêm túc chống lại lạm phát.

Các ví dụ kể trên cũng giống như những trò chơi. Không có huấn luyện viên bóng đá nào lên kế hoạch cho một cuộc tấn công mà không tính toán đến phản ứng của các hậu vệ.

Lý thuyết trò chơi hiện đại được cho là “con đẻ” của nhà toán học John von Neumann và nhà kinh tế học Oskar Morgenstern. Đây là hai đồng tác giả của cuốn sách có tựa đề "Theory of Games and Economic Behaviour" (tạm dịch: Lý thuyết trò chơi và các hành vi kinh tế học) được xuất bản năm 1944. Messrs Harsanyi, Nash và Selten đã chuyển chúng thành các công cụ chính sách mà các nhà kinh tế học sử dụng ngày nay.

Đầu những năm 1950, Nash đưa ra khái niệm “điểm cân bằng Nash”, khi không người chơi nào muốn thay đổi chiến thuật vì đã biết tất cả mọi thứ về chiến thuật của những người chơi khác.

Sau đây là một ví dụ nổi tiếng về điểm cân bằng Nash. A và B là hai doanh nghiệp hoạt động trong cùng một ngành và cả hai đều có thể chọn chính sách giá thấp hoặc giá cao. Nếu cùng chọn giá cao, họ sẽ thu được mức lợi nhuận đầy đặn 3 triệu USD cho mỗi bên. Nếu giá thấp, mỗi công ty sẽ chỉ thu được 2 triệu USD. Tuy nhiên, nếu một bên chọn giá cao và bên còn lại chọn giá thấp, bên giá thấp sẽ thu được 4 triệu USD trong khi bên giá cao chỉ có 1 triệu USD. Mặc dù cùng chọn mức giá cao là lựa chọn có lợi nhất cho cả hai bên, họ sẽ không làm như vậy. Nếu A đưa ra giá cao, lựa chọn tốt nhất của B là đưa ra giá thấp hơn. Với suy nghĩ tương tự, A cũng sẽ đưa ra mức giá thấp và vì thế mỗi bên chỉ kiếm được 2 triệu USD.

Tuy nhiên, kết luận của Nash chỉ được áp dụng cho các trò chơi 1 lượt, hoặc trong các trường hợp người chơi hành động cùng thời điểm. Trên thực tế tất cả các trò chơi thú vị trong kinh tế đều có sự tương tác liên tục giữa nhiều bên. Selten đã mở rộng điểm cân bằng Nash để phù hợp với thực tế, từ đó nổi lên tầm quan trọng của lòng tin: không có điểm nào mà trong đó một người chơi đi theo kế hoạch mà người khác biết rằng sẽ phải thay đổi ở điểm nào đó.

Ví dụ, một công ty độc quyền có thể cố gắng ngăn cản đối thủ trong tương lai gia nhập vào thị trường bằng cách đe dọa sẽ có một cuộc chiến về giá nổ ra nếu đối thủ bước vào. Cuộc chiến này sẽ khiến người mới thua lỗ. Tuy nhiên, công ty độc quyền cũng phải trả giá. Nếu cuộc chiến về giá quá tốn kém, công ty độc quyền sẽ buộc phải chia sẻ thị phần với người mới. Trong trường hợp này, lời đe dọa sẽ có cuộc chiến về giá là không có cơ sở và do đó công ty mới hoàn toàn có thể bước vào thị trường.

Bên cạnh đó, khó có thể kết luận rằng người chơi có thể biết được chính xác suy nghĩ của người khác. Như giáo sư Adam Brandenburger của trường Kinh doanh Harvard đã nói, “đám sương mù bao phủ các trò chơi”. Tuy nhiên Harsanyi đã chỉ ra rằng các trò chơi mà trong đó người chơi không có được thông tin đầy đủ về những người chơi còn lại có thể được phân tích giống hệt cách phân tích các trò chơi cơ bản.

Khi một số người chơi có được thông tin mà người khác không có, họ có thể biến danh tiếng của mình thành lợi thế. Chính phủ nâng lãi suất để phát tín hiệu sẽ chống lại lạm phát là một ví dụ. Công ty độc quyền cũng có thể xây dựng hình ảnh sẵn sàng tham gia cuộc chiến về giá để ngăn các đối thủ mới.

Một số nhà kinh tế học vẫn hoài nghi về lý thuyết trò chơi. Nguyên nhân là bởi học thuyết này khá khó nắm bắt và đòi hỏi nhiều phép toán phức tạp. Tuy nhiên, đây cũng chính là ưu điểm bởi nó có thể phản ánh sự phức tạp của thế giới thực.
Theo Trí thức trẻ/The Economist
>> Mở tài khoản chứng khoán - Tư vấn đầu tư chứng khoán - Ủy thác đầu tư

Share:

Trang

Nổi bật

Giới siêu giàu kiếm tiền từ đâu?